Mô tả
Van điều khiển lưu lượng Equilibar chính hãng
Công ty TNHH kỹ thuật công nghệ An Trọng Tín
Hotline: 0901390345 – Tự hào là đơn vị tiên phong cung cấp các máy móc thiết bị công nghiệp chất lượng cao, giá tốt nhất trên thị trường hiện nay.
Van điều khiển lưu lượng Equilibar chính hãng – Khả năng chống ăn mòn hóa học vượt trội

1. Khái niệm & Tổng quan về Van điều khiển lưu lượng Equilibar
Van điều khiển lưu lượng Equilibar (Equilibar Precision Flow Control Valve) là loại van điều khiển dòng chảy tự động tiên tiến nhất hiện có trên thị trường, hoạt động dựa trên công nghệ màng co dãn đè trực tiếp kết hợp với hệ thống điều khiển áp suất pilot vòng kín.
Hoàn toàn khác với các loại van ti trượt truyền thống, van cầu hoặc van bướm, vốn dựa vào chuyển động cơ học của ti van và phớt làm kín, van Equilibar thuộc loại van đa lỗ.
Thiết bị sử dụng áp suất của khí nén tham chiếu (Pilot Pressure) để tác động trực tiếp lên màng van linh hoạt nhằm mở/đóng đồng thời một loạt các lỗ nhỏ.
Cơ chế này cho phép van đạt được thời gian phản hồi cực kỳ nhạy (được đo bằng mili giây) và duy trì độ ổn định vượt trội ngay cả trong điều kiện hoạt động khắc nghiệt nhất.
2. Cấu trúc chi tiết & Nguyên lý hoạt động Van điều khiển lưu lượng Equilibar
Cấu trúc kỹ thuật bao gồm ba thành phần chính:
Thân van:
- Được gia công nguyên khối bằng công nghệ CNC độ chính xác cao từ các vật liệu có độ bền cao và chống ăn mòn như Stainless Steel 316L, Hastelloy C276, Titan, Zirconium hoặc PTFE/PVDF.
- Bề mặt bên trong chứa sự kết hợp của hàng chục lỗ orifice song song để phân phối dòng chảy đều.
Màng ngăn linh hoạt:
- Đây là bộ phận chuyển động duy nhất trong van, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về ti van hoặc phớt cơ khí.
- Có nhiều loại vật liệu màng khác nhau, bao gồm PTFE, Kalrez, PEEK, Buna-N và Hastelloy, đảm bảo độ kín tuyệt đối và loại bỏ hoàn toàn ma sát cơ học.
Nắp nạp áp suất pilot:
- Một buồng kín phía trên màng van nhận áp suất khí nén được điều khiển (Ppilot) từ bộ chuyển đổi điện – khí nén/bộ điều chỉnh (Electro-Pneumatic Transducer / E/P Regulator).
Nguyên lý hoạt động vòng lặp kín (Closed Loop System):
- Bước 1: Cảm biến đo lưu lượng thực tế trên đường ống và gửi tín hiệu phản hồi (4-20 mA hoặc 0-10 V) đến bộ điều khiển PID.
- Bước 2: Bộ điều khiển PID so sánh giá trị thực tế với giá trị cài đặt (Set-Point) và gửi tín hiệu điều khiển đến bộ điều chỉnh E/P.
- Bước 3: Bộ E/P tăng hoặc giảm áp suất pilot (P_pilot) vào buồng trên của van Equilibar.
- Bước 4: Phương trình cân bằng áp suất tại màng van được thiết lập: P_inlet x A_eff = P_pilot x A_diaphragm
3. Bảng so sánh giữa Van điều khiển lưu lượng Equilibar và van ti trượt truyền thống
| Tiêu chí so sánh | Van điều khiển lưu lượng Equilibar | Van ti trượt truyền thống | Ưu thế đột phá của Equilibar |
| Độ chính xác kiểm soát | Cực cao (±0.1%−±0.5% dải đo) | Trung bình (±2%−±5%) | Chính xác gấp 5 – 10 lần van tiêu chuẩn |
| Độ trễ ma sát (Hysteresis) | Gần như bằng 0 (<0.1%) | Lớn (3%−8% do ma sát phớt) | Không có ma sát ti van hay bộ truyền động cơ |
| Tỷ lệ điều chỉnh (Turndown Ratio) | Lên đến 100.000:1 | Chỉ từ 20:1 đến 50:1 | Kiểm soát từ dòng vi lưu lượng đến lưu lượng cực đại |
| Thời gian phản hồi | Siêu nhanh (2−5 ms) | Chậm (1−5 giaˆy) | Duy trì ổn định ngay cả khi áp suất hệ thống biến động |
| Xử lý dòng chảy đa pha | Mượt mà (Khí – Lỏng – Hạt rắn/Bùn) | Rất kém, dễ tắc nghẽn/xói mòn | Màng van tự làm sạch, không có điểm kẹt cơ học |
| Bảo trì & Tuổi thọ | Chi phí thấp, thay màng van mất 5 phút | Chi phí cao, thường xuyên thay phớt/ti van | Chỉ có 1 chi tiết chuyển động duy nhất |
4. Model & Thông số kỹ thuật chi tiết của Van điều khiển lưu lượng Equilibar
4.1. Dòng Tiêu Chuẩn & Áp Suất Cao (Standard Series)
Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp nói chung, nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và các quy trình áp suất cao.
| Mã Sản Phẩm | Hệ số Cvmin | Hệ số Cvmax | Áp Suất Tối Đa | Kích Thước & Loại Kết Nối |
| LF1 / LF2 | 1×10−8 | 0.07 | 1000 PSIG (68 bar) | 1/8″ – 1/4″ Swagelok / NPT |
| HF1 / HF2 | 1×10−5 | 0.41 | 1000 PSIG (68 bar) | 1/8″ – 1/4″ Swagelok / NPT |
| GSD2 / GSD3 | 1×10−5 | 1.2−1.8 | 400 – 750 PSIG | 1/4″ – 3/8″ NPT / Bích ANSI |
| GSD4 / GSD6 | 1×10−5 | 3.2−5.5 | 300 – 350 PSIG | 1/2″ – 3/4″ NPT / Bích ANSI |
| GSD8 | 1×10−4 | 8.5 | 150 PSIG (10 bar) | 1″ NPT / Bích ANSI |
4.2. Dòng Vệ Sinh / Dược Phẩm (Sanitary FDO Series – Max 10 bar)
Được thiết kế đặc biệt cho ngành dược phẩm, sinh học, thực phẩm và đồ uống với bề mặt được đánh bóng điện hóa với Ra < 0,4 µm.
| Mã Sản Phẩm | Dải Hệ Số Cv (Cvmin→Cvmax) | Kích Thước Kết Nối (Tri-Clamp Standard) |
| FDO4 / FDO6 | 1×10−7⟶4.0 | 1/2″ – 3/4″ Sanitary Tri-Clamp |
| FDO8 / FDO12 | 1×10−4⟶12.0 | 1″ – 1.5″ Sanitary Tri-Clamp |
| FDO16 / FDO24 | 1×10−3⟶36.0 | 2″ – 3″ Sanitary Tri-Clamp |
5. Ứng dụng thực tiễn nổi bật

Nghiên cứu xúc tác & Hệ thống lò phản ứng Pilot Plant:
- Trong các viện nghiên cứu hóa dầu và khoa học vật liệu, việc bơm chính xác lưu lượng cực thấp ở áp suất cao là một thách thức lớn.
- Van Equilibar với hệ số Cv cực thấp (xuống đến 10⁻⁸) duy trì dòng nguyên liệu đầu vào hoàn toàn ổn định mà không bị giảm áp suất hoặc dao động.
Dược phẩm, Công nghệ sinh học & Lọc màng TFF:
- Dòng FDO đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt như USP Class VI và FDA.
- Các van này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống lọc tiếp tuyến (TFF), tách tế bào và yêu cầu lực xé thấp để ngăn ngừa sự phá vỡ cấu trúc sinh học.
Kiểm soát khí đa pha, hóa chất ăn mòn và khí nén siêu sạch:
- Được chế tạo hoàn toàn từ Hastelloy, Titan hoặc PTFE, các van này chịu được axit mạnh, hóa chất độc hại và môi trường hỗn hợp khí-lỏng-hạt mà không lo bị mài mòn hoặc kẹt cơ học.
6. Thông tin về chúng tôi:
Hãy liên hệ với Công ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ An Trọng Tín để được hỗ trợ giá phù hợp với nhu cầu cùng với dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuyên sâu.
Địa chỉ: Số 19 đường Xuân Thới Thượng 2, Ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố HCM, Việt Nam.
Thông tin liên hệ: Mr. Minh || Hotline: 0901390345 (Zalo)
Email: kinhdoanh1@antrongtin.com
Rất mong nhận được sự quan tâm và hợp tác của Quý Công ty.
Ngoài ra Công ty chúng tôi còn cung cấp các sản phẩm máy móc công nghiệp khác tại Việt Nam như: Súng bắn keo Nordson, Súng phun dung dịch hóa dược Schlick, Máy phun keo nhiệt Meler, Súng phun keo nhiệt Yong Tai,Weleo …, Pilz, Elobau,,,Và các thiết bị tự động công nghiệp khác.





